Phí giao dịch LBank: giao ngay, hợp đồng, VIP và phí rút (2026)

Cập nhật Kiểm tra quy định 2026-10-19

Phí giao dịch LBank cho người dùng thông thường (VIP 0) là: Maker và Taker đều 0.1% với các cặp giao ngay chính, còn hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT là Maker 0.02%, Taker 0.06%. Không phải cặp giao ngay nào cũng chung một mức: coin chính như BTC/USDT, ETH/USDT là 0.1%, khá nhiều cặp là 0.2%, và một số ít còn lên tới 1% trở lên. Bảng phí chính thức không có mục giảm phí bằng token sàn, nên muốn giảm phí chủ yếu phải dựa vào lệnh chờ, cấp VIP và phiếu ưu đãi từ các chương trình khuyến mãi.

Bài này gom phí giao ngay, hợp đồng, ngưỡng VIP, funding rate và phí rút USDT vào một chỗ. Mỗi con số đều kèm nguồn chính thức, có tính thử cụ thể, và cuối bài đặt LBank cạnh 13 sàn mà trang này đã tổng hợp để so sánh.

Tóm tắt nhanh
Phí hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT của LBank ở VIP 0 là Maker 0.02%, Taker 0.06%, tính trên giá trị danh nghĩa của vị thế.
Phí giao ngay LBank tùy theo cặp giao dịch: trong dữ liệu quy tắc giao dịch chính thức ngày 2026-10-19, trong 1,667 cặp giao ngay có 630 cặp ở mức 0.1%, 976 cặp ở mức 0.2%, và 60 cặp khác ở mức 1% trở lên.
Cấp VIP của LBank dựa trên ba chỉ số: khối lượng giao ngay 30 ngày, khối lượng hợp đồng 30 ngày và tài sản bình quân ngày trong 30 ngày. Chỉ cần đạt một trong ba là đủ, cập nhật lúc 10:00 (UTC+8) hằng ngày.
LBank không thu phí nạp; phí rút USDT tùy theo mạng, khi kiểm tra ngày 2026-10-19 thì BEP20 là 0.2 USDT, ERC20 là 1 USDT, TRC20 là 1.5 USDT.
Bảng phí chính thức của LBank không có cột giảm phí bằng token sàn.

Dữ liệu dưới đây được đối chiếu với trang chính thức ngày 2026-10-19 (ngày kiểm tra dữ liệu), để bạn tham khảo.

Trả lời nhanh: bảng phí giao dịch LBank

Thị trườngMakerTakerSau khi giảm bằng token sànGhi chú
Giao ngay (cặp chính)0.1%0.1%Không có giảm phí bằng token sàn chính thứcBTC/USDT, ETH/USDT, SOL/USDT, USDC/USDT, v.v.
Giao ngay (cặp khác)0.2%0.2%Không có giảm phí bằng token sàn chính thứcPhần lớn coin nhỏ và token đòn bẩy; một số ít cặp từ 1% trở lên
Hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT0.02%0.06%Không có giảm phí bằng token sàn chính thứcTính theo giá trị danh nghĩa, thu bằng USDT, ngoài ra còn funding rate
Hợp đồng ký quỹ coin———Ngày 2026-10-19 không tìm thấy hợp đồng ký quỹ coin trong API hợp đồng chính thức

Nguồn: phí VIP 0 lấy từ bảng phí theo cấp trên trang VIP của LBank, phần hợp đồng xem thêm hướng dẫn phí hợp đồng vĩnh cửu của LBank; phí của từng cặp giao ngay lấy từ dữ liệu “Trading Rules” trên web LBank, kiểm tra ngày 2026-10-19. Trang VIP cũng ghi chú rằng phí hiển thị trên trang chỉ để tham khảo, mức thực tế lấy theo trang giao dịch.

Maker và Taker khác nhau ở đâu?

Hướng dẫn phí hợp đồng vĩnh cửu của LBank định nghĩa như sau: lệnh đặt ở một mức giá chỉ định, không khớp ngay với lệnh có sẵn trong sổ lệnh mà nằm trong sổ lệnh chờ người khác khớp, là Maker (lệnh chờ); lệnh vừa đặt đã khớp ngay với lệnh có sẵn trong sổ lệnh là Taker (lệnh khớp ngay). Bản tiếng Anh còn ghi rõ lệnh thị trường luôn là Taker.

Ví dụ trong trang hướng dẫn chính thức: BTC đang ở 80,000 USDT, bạn mua 0.2 BTC hợp đồng vĩnh cửu bằng lệnh thị trường, giá trị danh nghĩa 16,000 USDT, trả phí Taker 16,000 × 0.06% = 9.6 USDT; khi giá lên 90,000 USDT thì bán bằng lệnh chờ, giá trị danh nghĩa 18,000 USDT, trả phí Maker 18,000 × 0.02% = 3.6 USDT. Cùng khớp 10,000 USDT, Taker trả 6 USDT, Maker trả 2 USDT, chênh nhau 3 lần. Còn ở giao ngay LBank VIP 0, Maker và Taker cùng một mức phí, nên đặt lệnh chờ ở giao ngay không giúp tiết kiệm phí; tác dụng duy nhất là kiểm soát giá khớp.

Phí giao ngay LBank tính thế nào?

Phí giao ngay = giá trị khớp lệnh × mức phí của cặp đó. LBank đặt mỗi cặp giao ngay một mức phí riêng. Hướng dẫn tra cứu quy tắc giao dịch của LBank nêu khoảng phí giao ngay là Maker 0%~0.2%, Taker 0.1%~0.2%, token đòn bẩy là Maker 0%~0.06%, Taker 0%~0.2%. Mình đã tổng hợp 1,667 cặp giao ngay trong dữ liệu “Trading Rules” trên web ngày 2026-10-19 như sau:

Mức phí (Maker/Taker)Số cặpVí dụPhí khi mua 10,000 USDT
0.1%/0.1%630BTC/USDT, ETH/USDT, SOL/USDT, XRP/USDT, DOGE/USDT, USDC/USDT10 USDT
0.2%/0.2%976 (trong đó 294 cặp là token đòn bẩy)ORDI/USDT, SEI/USDT, STRK/USDT, HYPE/USDT20 USDT
1%/1%48PENGU/USDT, SPX/USDT, VIRTUAL/USDT100 USDT
Trên 1%12GIGGLE/USDT 2%, KIBA/USDT 6.1%, XL/USDT 30.1%Từ 200 USDT trở lên
Khác1Một cặp VUSD ở mức 0.15%—

Nguồn: dữ liệu “Trading Rules” giao ngay trên web LBank và tra cứu phí ở trang đặt lệnh (2026-10-19). Phí của các cặp có thể thay đổi, trang Fee Schedule của LBank cũng ghi chú: một số ít coin không áp dụng mức phí này trong một số giai đoạn nhất định, mức thực tế lấy theo lịch sử khớp lệnh.

Đây là cái bẫy dễ dính nhất ở giao ngay LBank. Mua coin chính như BTC, ETH là 0.1%, bằng mức VIP 0 của đa số sàn lớn; đổi sang coin nhỏ 0.2% thì cùng 10,000 USDT phải trả 20 USDT; gặp cặp 1% thì một lần mua và một lần bán là 200 USDT, tương đương 2% vốn. Trang hướng dẫn chính thức không liệt kê từng coin có phí cao, nên trước khi đặt lệnh bạn phải tự kiểm tra: ở góc trên bên phải trang giao dịch giao ngay, chọn “Setting” → “Trading Rules”, tìm cặp giao dịch là thấy phí Maker và Taker.

  • Cặp giao dịch 0 phí: khi kiểm tra ngày 2026-10-19, không có cặp giao ngay nào ở mức 0%; USDC/USDT cũng là 0.1%. Nếu muốn đổi nhanh giữa USDT và các coin chính khác, có thể cân nhắc tính năng Convert ở phần “Các khoản phí khác” bên dưới.
  • Phí trừ bằng coin nào: khi mua, phí trừ bằng USDT hay bằng coin mua được thì LBank không ghi rõ chính thức; bạn có thể đối chiếu từng khoản phí trong “Trung tâm lệnh > Lịch sử khớp lệnh”.
  • Phạm vi áp dụng phí VIP: phí giao ngay trong bảng VIP có áp dụng cho các cặp 0.2% và 1% hay không, LBank không ghi rõ chính thức.

Phí hợp đồng LBank tính thế nào?

Hạng mụcMakerTaker
Phí VIP 0 (mở và đóng vị thế như nhau)0.02%0.06%
Mở vị thế 10,000 USDT2 USDT6 USDT
Mở + đóng vị thế 10,000 USDT4 USDT12 USDT

Theo hướng dẫn phí hợp đồng vĩnh cửu của LBank: phí = giá trị danh nghĩa × mức phí, giá trị danh nghĩa = số lượng hợp đồng × giá khớp. Mở và đóng vị thế mỗi lần tính một lần phí. Hợp đồng ký quỹ USDT thanh toán bằng USDT; ngày 2026-10-19, API hợp đồng công khai của LBank liệt kê 842 hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT, BTCUSDT và ETHUSDT có đòn bẩy tối đa 200 lần; tra cứu hợp đồng ký quỹ coin trên cùng API thì kết quả trả về là danh sách rỗng.

Phí tính trên giá trị vị thế, không phải trên tiền ký quỹ. Ký quỹ 1,000 USDT mở đòn bẩy 10 lần thì giá trị vị thế là 1,000 × 10 = 10,000 USDT. Mở vị thế bằng Taker trả 10,000 × 0.06% = 6 USDT, đóng vị thế trả thêm 6 USDT, một lần vào ra tốn 12 USDT, bằng 1.2% tiền ký quỹ. Nếu mở và đóng đều bằng Maker thì là 10,000 × 0.02% × 2 = 4 USDT.

Cũng ký quỹ 1,000 USDT nhưng mở 20 lần, giá trị vị thế là 20,000 USDT, một lần vào ra bằng Taker tốn 24 USDT, chiếm 2.4% tiền ký quỹ, giá chưa nhúc nhích đã mất trước khoản này. Đòn bẩy càng cao, vào ra càng thường xuyên thì phí chiếm phần vốn càng lớn; khi giá đi ngược chiều, vị thế đòn bẩy còn có thể bị thanh lý bắt buộc và mất tiền ký quỹ của vị thế đó.

0.02%/0.06% là phí VIP 0 của hợp đồng thông thường. Hướng dẫn tra cứu quy tắc giao dịch nêu khoảng phí hợp đồng là Maker 0%~0.02%, Taker 0%~0.1%, từng hợp đồng có thể khác nhau, mức thực tế lấy theo mục “Setting” → “Trading Rules” trên trang giao dịch hợp đồng. Cách mở hợp đồng và chọn chế độ ký quỹ có trong hướng dẫn hợp đồng LBank; so sánh cách tính phí hợp đồng giữa các sàn xem phí hợp đồng tính thế nào.

Cấp VIP của LBank tính thế nào?

CấpKhối lượng giao ngay 30 ngày (USDT)Khối lượng hợp đồng 30 ngày (USDT)Tài sản bình quân ngày trong 30 ngày (USDT)Giao ngay Maker/TakerHợp đồng Maker/Taker
VIP 0———0.1%/0.1%0.02%/0.06%
VIP 1500,0005,000,00010,0000.08%/0.08%0.019%/0.06%
VIP 22,000,00010,000,00050,0000.065%/0.07%0.016%/0.04%
VIP 38,000,00020,000,000250,0000.05%/0.06%0.014%/0.0375%
VIP 430,000,00050,000,000750,0000.04%/0.05%0.012%/0.035%
VIP 550,000,000100,000,0002,000,0000.03%/0.04%0.01%/0.032%
VIP 675,000,000300,000,0005,000,0000.02%/0.035%0.008%/0.03%
SVIP (VIP 7)100,000,0001,000,000,00010,000,0000%/0.03%0%/0.02%

Nguồn: ngưỡng cấp và bảng phí trên trang VIP của LBank (kiểm tra ngày 2026-10-19). Quy tắc theo hướng dẫn cấp VIP và quyền lợi của LBank (2025-12-05):

  • Đạt một chỉ số là đủ: ba chỉ số không cộng dồn và cũng không bắt buộc đạt cùng lúc; bạn được xếp vào cấp cao nhất mình đạt được.
  • Cách tính: khối lượng giao ngay là giá trị khớp hai chiều, mua cộng bán, không tính giao dịch ký quỹ và vay coin giao ngay; khối lượng hợp đồng là giá trị danh nghĩa hai chiều, mở cộng đóng vị thế, của hợp đồng vĩnh cửu và hợp đồng giao sau; tài sản bình quân ngày là trung bình 30 ngày của ảnh chụp lúc 00:00 mỗi ngày toàn bộ tài sản trên sàn (giao ngay, hợp đồng, sản phẩm Earn, ví).
  • Bao lâu cập nhật: tự động cập nhật lúc 10:00 hằng ngày (giờ Bắc Kinh, trùng với giờ Đài Loan); sau khi đổi cấp, phí mới có hiệu lực trong vài phút.
  • Giữ cấp: mỗi cấp có một lần giữ cấp 30 ngày, tự kích hoạt khi lần đầu có nguy cơ bị hạ cấp; cấp đạt được chỉ nhờ số dư tài sản thì không có giữ cấp. Khối lượng từ tài khoản market maker, tài khoản bị kiểm soát rủi ro, hoặc chỉ tạo ra bằng tiền thưởng thì không được tính.
  • Thẻ trải nghiệm VIP 1: người dùng hiện ở VIP 0, nếu lần nạp on-chain đầu tiên hoặc giao dịch P2P đầu tiên đạt 5,000 USDT trong một lần, có thể nhận thẻ trải nghiệm VIP 1 trong 15 ngày; thẻ có hiệu lực ngay khi nhận, không cộng dồn hay gia hạn được.
  • Kênh xanh: nộp bằng chứng khối lượng giao dịch hoặc tài sản ở sàn khác trong 30 ngày qua, sau khi được duyệt sẽ được nâng thêm 2 cấp so với cấp tương ứng, tối đa tới SVIP (thông báo chương trình VIP của LBank).

Ở VIP 1, Taker hợp đồng vẫn là 0.06%, chỉ Maker giảm từ 0.02% xuống 0.019%. Người chủ yếu vào ra hợp đồng bằng lệnh thị trường thì lên VIP 1 gần như không khác gì, phải tới VIP 2 Taker mới giảm còn 0.04%. Lên VIP 2 bằng khối lượng cần 10,000,000 USDT khối lượng hợp đồng trong 30 ngày, nhà đầu tư nhỏ lẻ thông thường rất khó đạt.

Con đường tài sản có ngưỡng thấp hơn nhiều. VIP 1 cần tài sản bình quân ngày trong 30 ngày là 10,000 USDT, VIP 2 là 50,000 USDT, và tài sản trong tài khoản hợp đồng lẫn sản phẩm Earn đều được tính. Lấy ví dụ mỗi tháng giao dịch hợp đồng 300,000 USDT, toàn bộ bằng Taker: VIP 0 trả 300,000 × 0.06% = 180 USDT; VIP 2 trả 300,000 × 0.04% = 120 USDT, mỗi tháng chênh 60 USDT. Tuy vậy, để một khoản tài sản lớn trên sàn lâu dài vốn đã có rủi ro nền tảng, mình không khuyên nạp thêm chỉ để lên cấp phí. Về dự trữ và lịch sử an toàn của các sàn, bạn có thể xem so sánh bằng chứng dự trữ và lịch sử an toàn của các sàn.

LBank có giảm phí bằng token sàn không?

Mình không tìm thấy. Khu vực tính thử trên trang VIP của LBank ghi là “trả phí bằng USDT”, cả bảng phí VIP lẫn trang Fee Schedule đều không có cột giảm phí bằng token sàn, và mình cũng không tìm thấy quy định hiện hành nào về việc dùng LBK để giảm phí trong trung tâm hỗ trợ của LBank. Khi kiểm tra danh sách quy tắc giao dịch giao ngay ngày 2026-10-19, cũng không có cặp LBK/USDT.

Một cách khác để giảm phí trên LBank là phiếu ưu đãi từ chương trình khuyến mãi. Theo hướng dẫn các loại phiếu ưu đãi và cách dùng của LBank (2026-01-28):

  • Phiếu giảm phí giao ngay: khi giao dịch cặp được chỉ định sẽ áp dụng mức phí ưu đãi. Ví dụ chính thức là BTC/USDT vốn 0.1%, dùng phiếu còn 0.05%.
  • Phiếu giảm phí hợp đồng: ví dụ chính thức là BTC/USDT vốn 0.02%~0.06%, dùng phiếu còn 0.02%~0.04%.
  • Thẻ hoàn phí giao ngay/hợp đồng: phần phí được bù sẽ hoàn về ví giao ngay vào ngày hôm sau, tổng số không vượt quá mệnh giá thẻ.
  • Tiền thưởng hợp đồng: dùng được để trừ phí giao dịch và phí funding; tiền thưởng bản nâng cao chỉ dùng làm ký quỹ mở vị thế, không dùng để trừ phí.

Các phiếu đều phải nhận qua chương trình khuyến mãi, có thời hạn sử dụng, hết hạn là mất, nên đừng tính chúng như một mức giảm phí cố định.

Funding rate không phải phí giao dịch

Theo hướng dẫn funding rate của LBank, phí funding là cơ chế của hợp đồng vĩnh cửu giúp giá hợp đồng bám sát giá giao ngay, do bên long và bên short trả cho nhau: funding rate dương thì long trả cho short, âm thì short trả cho long. LBank không thu phí trên khoản funding chuyển qua lại này. Công thức là “phí funding = giá trị danh nghĩa của vị thế × funding rate”. Lãi suất mặc định là 0.01% mỗi kỳ thanh toán, khi chênh lệch giữa mức premium và lãi suất nằm trong ±0.05% thì funding rate bằng 0.01%.

  • Chu kỳ thanh toán tùy hợp đồng: khi kiểm tra API dữ liệu thị trường hợp đồng của LBank ngày 2026-10-19, trong 842 hợp đồng ký quỹ USDT có 360 hợp đồng thanh toán mỗi 8 giờ, 480 hợp đồng mỗi 4 giờ, 2 hợp đồng mỗi 1 giờ. BTCUSDT thanh toán mỗi 8 giờ, funding rate lúc đó là 0.01%, kỳ thanh toán tiếp theo vào 2026-10-19 16:00 UTC (10-20 00:00 giờ Đài Loan).
  • Chu kỳ có thể thay đổi: LBank từng điều chỉnh tần suất thanh toán của nhiều hợp đồng cùng lúc (thông báo điều chỉnh tần suất thanh toán funding rate); thông báo ghi rõ khi liên quan tới nhiều hợp đồng sẽ báo trước ít nhất hai tuần, nhưng khi thị trường biến động mạnh, thời gian báo trước có thể ngắn hơn.
  • Xem ở đâu: trên trang giao dịch hợp đồng, chọn cặp rồi bấm vào funding rate và đồng hồ đếm ngược ở phía trên bên phải, cửa sổ hiện ra sẽ cho thấy chu kỳ thanh toán của hợp đồng đó; trên App bấm “Funding rate/Thời gian funding”.

Tính thử một ví dụ: vị thế long 10,000 USDT, funding rate +0.01%, mỗi kỳ thanh toán trả 10,000 × 0.01% = 1 USDT. Hợp đồng thanh toán mỗi 8 giờ thì một ngày 3 lần, tổng 3 USDT, giữ lệnh 4 ngày cộng dồn 12 USDT, bằng đúng 12 USDT của một lần vào ra bằng Taker; hợp đồng thanh toán mỗi 4 giờ thì một ngày 6 lần, cùng funding rate đó một ngày đã là 6 USDT. Hơn một nửa hợp đồng ký quỹ USDT của LBank thanh toán mỗi 4 giờ, nên trước khi giữ lệnh qua đêm, hãy xem chu kỳ thanh toán của hợp đồng đó. Giải thích đầy đủ về funding rate có trong funding rate là gì.

Các khoản phí khác: nạp, rút, chuyển nội bộ, Convert, mua coin

Mạng USDTPhí rútRút tối thiểuPhí nạp
BEP20 (BSC)0.2 USDT2 USDT0
Plasma0.2 USDT1 USDT0
Arbitrum One0.5 USDT5 USDT0
Solana0.5 USDT10 USDT0
ERC201 USDT5 USDT0
Polygon1 USDT5 USDT0
NEAR, KLAY1 USDT5 USDT0
TONCOIN1 USDT1 USDT0
TRC201.5 USDT5 USDT0

Nguồn: cấu hình tài sản trong API công khai của LBank, khớp với dữ liệu “Deposit & Withdrawal” trên trang Fee Schedule của web LBank, kiểm tra ngày 2026-10-19. Cùng thời điểm đó, rút USDT qua mạng TON và C-CHAIN đang tạm dừng.

  • Nạp tiền: hướng dẫn nạp tiền của LBank ghi rõ LBank không thu phí nạp tiền mã hóa; mạng blockchain có thể thu thêm phí mạng, khoản đó do bên chuyển trả.
  • Rút tiền: tùy theo coin và mạng, số thực nhận = số lượng rút − phí rút; phí có thể điều chỉnh theo tình trạng mạng, mức thực tế lấy theo trang rút tiền (hướng dẫn rút on-chain của LBank). Mạng chính BTC ngày 2026-10-19 là 0.00005 BTC.
  • Chuyển nội bộ: chuyển cho người dùng LBank khác qua UID, số điện thoại hoặc email thì không mất phí, không đi qua blockchain, nhận ngay lập tức; đã xác nhận thì không hủy được (hướng dẫn chuyển nội bộ của LBank).
  • Convert: hướng dẫn Convert giao ngay của LBank ghi là 0 phí, sàn không thu thêm, hiện chỉ hỗ trợ các cặp USDT. Convert không khóa giá, tỷ giá tính theo sổ lệnh theo thời gian thực, báo giá cập nhật mỗi 7 giây; trước khi đổi, bạn có thể so báo giá với sổ lệnh giao ngay.
  • Mua coin nhanh (thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng): hướng dẫn nạp tiền ghi rõ các khoản phí này do ngân hàng, tổ chức phát hành thẻ hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán thu, không phải LBank thu, số tiền tùy phương thức thanh toán.
  • P2P: mình không tìm thấy giải thích về phí giao dịch P2P trong trung tâm hỗ trợ của LBank, LBank không ghi rõ chính thức.

Thứ tự phí rút USDT của LBank khác với nhiều sàn: ERC20 chỉ 1 USDT, TRC20 lại là mạng đắt nhất trong các mạng phổ biến với 1.5 USDT, BEP20 và Plasma rẻ nhất, mỗi mạng 0.2 USDT. Hướng dẫn rút tiền cũng nhắc rằng coin, địa chỉ và mạng phải hoàn toàn khớp nhau, nếu không có thể mất tài sản; khi chọn mạng, hãy xem bên nhận hỗ trợ mạng nào trước, đừng chỉ chọn mạng rẻ nhất. So sánh phí rút USDT giữa các sàn xem so sánh phí rút USDT.

Phí giao dịch LBank cao hay thấp so với các sàn khác?

SànGiao ngay Maker/TakerHợp đồng Maker/TakerHợp đồng 10,000 USDT, Taker mở + đóng
LBank0.1%/0.1% (cặp chính); 0.2% hoặc cao hơn (cặp khác)0.02%/0.06%12 USDT
Binance0.1%/0.1%0.02%/0.05%10 USDT
OKX0.08%/0.1%0.02%/0.05%10 USDT
Bybit0.1%/0.1%0.02%/0.055%11 USDT
Bitget0.1%/0.1%0.02%/0.06%12 USDT
MEXC0%/0.05%0%/0.02%4 USDT
Gate0.1%/0.1%0.02%/0.05%10 USDT
BingX0.1%/0.1%0.02%/0.05%10 USDT
KuCoin0.1%/0.1% (nhóm A)0.02%/0.06%12 USDT
HTX0.2%/0.2%0.02%/0.06%12 USDT
XT.COM0.2%/0.2%0.02%/0.06%12 USDT
WEEX0.1%/0.1%0.02%/0.08%16 USDT
Pionex0.05%/0.05%0.02%/0.05%10 USDT
Ourbit0%/0%0.02%/0.04%8 USDT

Nguồn: số liệu LBank được kiểm tra cho bài này ngày 2026-10-19; 13 sàn còn lại lấy từ các bài tổng hợp phí của từng sàn trên trang này (đối chiếu với trang chính thức ngày 2026-10-11), đều là phí VIP 0, chưa tính giảm phí bằng token sàn; OKX là cặp giao ngay tiêu chuẩn, KuCoin là coin nhóm A.

Taker hợp đồng 0.06% cùng nhóm với Bitget, KuCoin, HTX, XT, cao hơn một chút so với mức 0.05% của Binance, OKX, Gate, BingX, Pionex, và thấp hơn mức 0.08% của WEEX; MEXC và Ourbit còn thấp hơn nữa. Mức 0.1% cho coin chính ở giao ngay là mặt bằng phổ biến của thị trường, nhưng LBank không có giảm phí bằng token sàn, và khi giao dịch coin nhỏ, mức phí 0.2% đến 1% sẽ đẩy chi phí lên rõ rệt. Nếu chỉ xét VIP 0, LBank không phải sàn phí thấp; so sánh mức phí VIP 0 giữa các sàn xem sàn có phí thấp nhất.

Kiểm tra cấp phí của mình ở đâu?

  • Web: ở trang chủ bấm “Overview” → “Fee Schedule” để mở trang Fee Schedule, có hai tab là giao dịch và nạp/rút; tiến độ VIP nằm ở trang VIP (hướng dẫn tra cứu quy tắc giao dịch).
  • App: ở trang chủ bấm ảnh đại diện → “Khu VIP”, sẽ thấy cấp hiện tại, tiến độ lên cấp và số ngày giữ cấp còn lại (hướng dẫn cấp VIP và quyền lợi).
  • Phí của từng cặp: ở góc trên bên phải trang giao dịch giao ngay hoặc hợp đồng, chọn “Setting” → “Trading Rules” rồi tìm cặp giao dịch.
  • Thực tế bị trừ bao nhiêu: với hợp đồng trên web, bấm “Transaction History” ở trang hợp đồng; trên App bấm “Transaction History” bên phải phần vị thế hợp đồng → “Filled” để xem phí từng giao dịch (hướng dẫn phí hợp đồng vĩnh cửu). Giao ngay xem trong “Trung tâm lệnh > Lịch sử khớp lệnh”.

5 cách tiết kiệm phí giao dịch LBank

Dưới đây xếp theo số tiền một nhà đầu tư nhỏ lẻ điển hình (chủ yếu chơi hợp đồng, mỗi tháng giao dịch 300,000 USDT, thỉnh thoảng giao dịch giao ngay) có thể tiết kiệm:

  1. Hợp đồng cố gắng đặt lệnh chờ: đổi Taker 0.06% sang Maker 0.02%, phí cho 300,000 USDT mỗi tháng giảm từ 180 USDT xuống 60 USDT, tiết kiệm 120 USDT, nhiều nhất trong các cách ở đây. Đổi lại, lệnh chờ không chắc được khớp, khi cần vào ra gấp vẫn phải dùng lệnh khớp ngay. Giao ngay VIP 0 có Maker và Taker cùng mức phí, nên cách này chỉ có tác dụng với hợp đồng.
  2. Giao ngay thì kiểm tra phí của cặp trước: cùng mua 10,000 USDT, cặp 0.1% trả 10 USDT, cặp 1% trả 100 USDT. Trước khi đặt lệnh, liếc qua phí trong “Trading Rules”; với người hay giao dịch coin nhỏ, bước này có thể tiết kiệm nhiều hơn mọi cách khác.
  3. Cân nhắc ngưỡng tài sản của VIP 2: lên cấp bằng khối lượng rất khó, nhưng tài sản bình quân ngày trong 30 ngày đạt 50,000 USDT là được VIP 2, Taker hợp đồng giảm còn 0.04%, mỗi tháng 300,000 USDT tiết kiệm 60 USDT. VIP 1 không đổi Taker hợp đồng, chỉ giảm giao ngay xuống 0.08%. Để tài sản trên sàn có rủi ro nền tảng, không cần cố nạp thêm chỉ vì cấp VIP.
  4. Chọn đúng mạng rút, dùng chuyển nội bộ: rút USDT qua BEP20 là 0.2 USDT, qua TRC20 là 1.5 USDT (kiểm tra ngày 2026-10-19), với điều kiện bên nhận hỗ trợ mạng đó; chuyển cho người dùng LBank khác bằng chuyển nội bộ thì miễn phí.
  5. Để ý chu kỳ thanh toán funding: phí funding không phải phí giao dịch, nhưng là chi phí giữ lệnh. LBank có 480 hợp đồng ký quỹ USDT thanh toán mỗi 4 giờ một lần, cùng funding rate 0.01%, số lần phải trả mỗi ngày gấp đôi hợp đồng 8 giờ.

Câu hỏi thường gặp

Phí giao dịch LBank là bao nhiêu?

Với người dùng thông thường (VIP 0), phí hợp đồng vĩnh cửu ký quỹ USDT của LBank là Maker 0.02%, Taker 0.06%, còn các cặp giao ngay chính là Maker, Taker mỗi bên 0.1%. Phí giao ngay tùy theo cặp: ngày 2026-10-19 có 976 cặp ở mức 0.2%, 60 cặp từ 1% trở lên; cấp cao nhất SVIP có giao ngay 0%/0.03%, hợp đồng 0%/0.02%.

Phí hợp đồng LBank tính thế nào?

Phí hợp đồng LBank = giá trị danh nghĩa × mức phí, trong đó giá trị danh nghĩa là số lượng hợp đồng nhân giá khớp, không liên quan tới hệ số đòn bẩy. Ký quỹ 1,000 USDT mở 10 lần thì giá trị vị thế là 10,000 USDT, Taker mở vị thế 6 USDT, đóng vị thế 6 USDT, tổng 12 USDT; nếu giữ vị thế qua thời điểm thanh toán funding thì còn phải tính thêm phí funding.

Vì sao phí mua coin trên LBank của mình cao hơn 0.1%?

LBank đặt mỗi cặp giao ngay một mức phí riêng, mức 0.1% áp dụng cho 630 cặp như BTC/USDT, ETH/USDT. Trong dữ liệu quy tắc giao dịch chính thức ngày 2026-10-19, có 976 cặp ở mức 0.2%, 48 cặp ở mức 1%, và 12 cặp khác trên 1%; trước khi đặt lệnh, bạn có thể tra phí của cặp đó ở mục “Setting” → “Trading Rules” trên trang giao dịch giao ngay.

Phí rút tiền LBank là bao nhiêu?

Phí rút của LBank tùy theo coin và mạng, nạp tiền thì miễn phí. Khi kiểm tra ngày 2026-10-19, rút USDT qua BEP20 là 0.2 USDT, Arbitrum One và Solana 0.5 USDT, ERC20 1 USDT, TRC20 1.5 USDT; mạng chính BTC là 0.00005 BTC. Chuyển cho người dùng LBank khác bằng chuyển nội bộ thì không mất phí.

LBank có giảm phí bằng token sàn không?

Bảng phí chính thức của LBank không có cột giảm phí bằng token sàn, phần tính thử trên trang VIP ghi là trả phí bằng USDT. Thứ có thể giảm phí là cấp VIP và các phiếu giảm phí, thẻ hoàn phí phát qua chương trình khuyến mãi; phiếu và thẻ đều có thời hạn sử dụng.

Lên cấp VIP LBank thế nào? Bao lâu cập nhật?

VIP của LBank dựa trên khối lượng giao ngay 30 ngày, khối lượng hợp đồng 30 ngày và tài sản bình quân ngày trong 30 ngày; đạt một trong ba là lên cấp, cập nhật lúc 10:00 (UTC+8) hằng ngày. Ngưỡng VIP 1 là khối lượng giao ngay 500,000 USDT, hợp đồng 5,000,000 USDT, hoặc tài sản bình quân ngày 10,000 USDT; người dùng VIP 0 có lần nạp on-chain đầu tiên hoặc giao dịch P2P đầu tiên đạt 5,000 USDT trong một lần có thể nhận thẻ trải nghiệm VIP 1 trong 15 ngày.

Funding rate của LBank thu bao lâu một lần?

Chu kỳ thanh toán funding của LBank tùy theo hợp đồng; ngày 2026-10-19 có 360 hợp đồng ký quỹ USDT thanh toán mỗi 8 giờ, 480 hợp đồng mỗi 4 giờ, 2 hợp đồng mỗi 1 giờ. BTCUSDT thanh toán mỗi 8 giờ; phí funding do bên long và bên short trả cho nhau, LBank không thu phí từ khoản này.

Convert của LBank có thật sự không thu phí?

LBank ghi rõ chính thức rằng Convert giao ngay 0 phí, sàn không thu thêm. Convert không khóa giá, tỷ giá tính theo sổ lệnh theo thời gian thực, báo giá cập nhật mỗi 7 giây, hiện chỉ hỗ trợ các cặp USDT; giá khớp có thể chênh với sổ lệnh giao ngay, nên trước khi đổi bạn có thể so sánh trước.

Độ an toàn, dự trữ và ưu nhược điểm của LBank có trong đánh giá LBank; các bước đăng ký và xác minh danh tính xem hướng dẫn KYC LBank, cách mở hợp đồng và thanh lý xem hướng dẫn hợp đồng LBank. Khác biệt giữa Maker và Taker xem phí Maker và Taker khác nhau thế nào, funding rate xem funding rate là gì, phí rút USDT của các sàn xem so sánh phí rút USDT, sàn nào phí thấp nhất xem sàn có phí thấp nhất.