Phí giao dịch Binance (2026): giao ngay, hợp đồng, VIP và giảm phí bằng BNB

Cập nhật Kiểm tra quy định 2026-10-11

Với người dùng thông thường của Binance (VIP 0), phí giao dịch giao ngay là 0.1% cho cả Maker lẫn Taker; hợp đồng USDⓈ-M là Maker 0.02%, Taker 0.05%. Nếu trả phí bằng BNB, giao ngay được giảm 25% (còn 0.075%), hợp đồng USDⓈ-M được giảm 10% (Taker còn 0.045%).

Hoàn phí tự động từ sàn (giảm phí giao dịch)20%
Mã giới thiệuKEVINWU

Tài khoản đăng ký bằng mã giới thiệu sẽ được Binance hoàn lại thêm 20% phí giao dịch, áp dụng cho cả giao ngay (gồm ký quỹ) và hợp đồng USDⓈ-M, tính trên phí ròng bạn thực trả.

Bài này gom giao ngay, hợp đồng, VIP, giảm phí bằng BNB, tỷ lệ funding và phí rút tiền vào một chỗ, mỗi con số đều kèm nguồn chính thức, cùng cách tính phí hợp đồng thực tế. Các mức phí dưới đây được kiểm tra theo trang chính thức vào 2026-10-19, để mọi người tham khảo.

Tóm tắt:
1. Người dùng thông thường của Binance (VIP 0) trả phí giao ngay 0.1% cho cả Maker lẫn Taker; hợp đồng USDⓈ-M là Maker 0.02%, Taker 0.05% (kiểm tra theo trang biểu phí chính thức ngày 2026-10-19).
2. Trả phí bằng BNB thì giao ngay được giảm 25%, còn 0.075%; hợp đồng USDⓈ-M được giảm 10%, Taker còn 0.045%.
3. Phí hợp đồng tính theo giá trị vị thế: ký quỹ 1,000 USDT mở đòn bẩy 10 lần, mở và đóng vị thế đều dùng Taker thì tổng cộng trả 10 USDT.
4. Từ 2026-07-21, muốn lên VIP phải nắm giữ BNB trước (VIP 1 cần 5 BNB); hoàn phí giới thiệu chỉ áp dụng cho người dùng thông thường và VIP 1–2.
5. Theo dữ liệu chính thức ngày 2026-10-12, rút USDT trên Binance qua BEP20 là 0.01 USDT, qua TRC20 là 1.5 USDT.

Mục lục

Phí giao ngay và phí hợp đồng của Binance là bao nhiêu?

Thị trườngMakerTakerSau khi giảm bằng BNBGhi chú
Giao ngay0.1%0.1%0.075% / 0.075%BNB giảm 25%; phí trừ vào coin bạn nhận được
Hợp đồng USDⓈ-M0.02%0.05%0.018% / 0.045%BNB giảm 10%, BNB phải nằm trong tài khoản hợp đồng USDⓈ-M
Hợp đồng COIN-M0.02%0.05%Chính thức không ghi rõMức phí ví dụ cho người dùng thông thường trong phần giải thích chính thức

Mức phí giao ngay lấy từ trang biểu phí giao ngay của Binance; mức phí hợp đồng và mức giảm 10% bằng BNB lấy từ giải thích phí giao dịch hợp đồng của Binance (cập nhật 2026-05-01). Trang giải thích hợp đồng ghi rõ các mức phí trong bài chỉ là ví dụ, mức phí thực tế theo biểu phí; thẻ hợp đồng trên trang biểu phí phải đăng nhập mới hiển thị, nên bài này không liệt kê phí hợp đồng theo từng cấp VIP. (Kiểm tra 2026-10-19)

Maker và Taker khác nhau thế nào

Taker là “ăn” lệnh đã treo sẵn trên sổ lệnh; lệnh thị trường và lệnh giới hạn khớp ngay đều tính là Taker. Maker là đặt một lệnh giới hạn không khớp ngay, chờ người khác khớp vào, tức là cung cấp thanh khoản cho thị trường.

Ví dụ: BTC đang ở 60,000 USDT, bạn đặt lệnh thị trường mua 0.1 BTC trên hợp đồng USDⓈ-M. Giá trị khớp lệnh là 6,000 USDT, tính theo Taker 0.05% thì phí là 3 USDT. Nếu đổi sang treo lệnh giới hạn ở 59,950 USDT, chờ giá giảm về rồi khớp, giá trị khớp lệnh là 5,995 USDT, tính theo Maker 0.02% thì phí khoảng 1.2 USDT, ít hơn 60%.

Người dùng VIP 0 trên giao ngay có Maker và Taker đều là 0.1%, nên treo lệnh trên giao ngay không tiết kiệm được gì. Trên hợp đồng, phí Taker gấp 2.5 lần Maker, và chọn loại nào là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến phí hợp đồng. Chênh lệch giữa phí lệnh treo và phí lệnh khớp ngay của 13 sàn được tổng hợp trong phí Maker và Taker khác nhau thế nào.

Phí giao ngay của Binance là bao nhiêu, bị trừ từ đâu?

Hạng mụcMức phí thườngTrả bằng BNB
Giao ngay Maker0.1%0.075%
Giao ngay Taker0.1%0.075%
Taker cặp USDC0.095%0.07125%

Trang biểu phí còn ghi phí Taker của các cặp USDC là 0.095% (0.07125% sau khi giảm bằng BNB); cột Maker chỉ ghi “Standard”, không có con số cụ thể. Binance ghi rõ phí giao ngay luôn trừ vào “coin bạn nhận được”. Dùng USDC mua 10 ETH, bạn nhận ETH, phí là 10 × 0.1% = 0.01 ETH; bán 10 ETH nhận về 34,525.5 USDC, phí là 34,525.5 × 0.1% = 34.5255 USDC. Phí ước tính hiển thị trên trang giao dịch chỉ để tham khảo; muốn biết mỗi lệnh thực sự bị trừ bao nhiêu, hãy xem “Lịch sử giao dịch” (giải thích cách tính phí giao ngay của Binance, cập nhật 2026-01-06).

Một lần mua và một lần bán là trả phí hai lần: dùng 1,000 USDT mua BTC, phí khoảng 1 USDT tính bằng BTC; sau đó bán ra cùng mức giá, lại trả thêm khoảng 1 USDT. Chi phí khứ hồi khoảng 0.2%, giá phải tăng hơn 0.2% bạn mới bắt đầu có lãi; bật giảm phí bằng BNB thì chi phí khứ hồi giảm còn khoảng 0.15%.

Sau khi bật giảm phí bằng BNB, phí sẽ được trừ bằng BNB, quy đổi theo giá thị trường tại thời điểm khớp lệnh. Binance cũng thỉnh thoảng mở các cặp giao dịch miễn phí; những giao dịch này không thu phí nên không phát sinh hoa hồng giới thiệu, người được mời đương nhiên cũng không nhận được hoàn phí (Câu hỏi thường gặp về Binance Referral Pro). Cặp nào đang miễn phí thì xem theo hiển thị trên trang giao dịch.

Giao dịch ký quỹ (Margin) ngoài phí giao dịch còn có lãi vay coin, lãi suất xem tại trang biểu phí ký quỹ của Binance.

Phí hợp đồng của Binance được tính thế nào?

Hợp đồngMakerTakerTrả bằng BNB
Hợp đồng USDⓈ-M0.02%0.05%Maker 0.018%, Taker 0.045%
Hợp đồng COIN-M0.02%0.05%Chính thức không ghi rõ

Phí hợp đồng tính theo “giá trị vị thế”, không phải theo ký quỹ. Công thức của hợp đồng USDⓈ-M là: phí = số lượng hợp đồng × giá khớp × mức phí; còn giá trị vị thế của hợp đồng COIN-M là “số hợp đồng × mệnh giá mỗi hợp đồng ÷ giá khớp”, phí tính bằng chính đồng coin đó, ví dụ BTC (giải thích phí giao dịch hợp đồng của Binance). Giá trị danh nghĩa khác ký quỹ thế nào, cùng ví dụ tính thực tế của 13 sàn, xem cách tính phí giao dịch hợp đồng.

Tính thử: ký quỹ 1,000 USDT, mở đòn bẩy 10 lần, giá trị vị thế là 1,000 × 10 = 10,000 USDT. Mở vị thế bằng lệnh thị trường (Taker): 10,000 × 0.05% = 5 USDT; đóng vị thế cũng bằng lệnh thị trường: thêm 5 USDT. Một lần vào một lần ra tổng cộng 10 USDT, bằng 1% ký quỹ. Nếu cả hai đầu đều treo lệnh Maker thì là 10,000 × 0.02% × 2 = 4 USDT; trả phí Taker bằng BNB thì là 10,000 × 0.045% × 2 = 9 USDT.

Đòn bẩy càng cao, cùng một khoản ký quỹ thì vị thế càng lớn, phí cũng tăng theo tỷ lệ: vẫn 1,000 USDT ký quỹ, mở 20 lần, vào và ra đều dùng Taker thì là 20 USDT. Muốn dùng BNB giảm phí hợp đồng, phải chuyển BNB vào tài khoản hợp đồng USDⓈ-M trước; khi BNB trong tài khoản hợp đồng không đủ, phí sẽ trừ bằng USDT và không được giảm. Giao dịch đòn bẩy có thể bị thanh lý bắt buộc khi giá đi ngược hướng, mất toàn bộ ký quỹ. Trước khi mở vị thế, bạn có thể dùng công cụ tính giá thanh lý để ước tính giá thanh lý, và dùng công cụ tính chi phí hợp đồng vĩnh cửu để tính gộp cả phí giao dịch lẫn phí funding.

Giao dịch 1,000, 10,000 và 100,000 USDT trên Binance mất bao nhiêu phí?

Ở VIP 0 của Binance, lệnh thị trường giao ngay cứ khớp 10,000 USDT thì trả 10 USDT phí, bật giảm phí bằng BNB thì còn 7.5 USDT; vị thế hợp đồng USDⓈ-M trị giá 10,000 USDT, mở và đóng đều bằng lệnh thị trường, tổng cộng trả 10 USDT. Số tiền tăng 10 lần thì phí cũng tăng đúng 10 lần:

Số tiền (USDT)Taker giao ngay, một lần (0.1%)Giao ngay trả bằng BNB (0.075%)Taker hợp đồng, mở + đóng (0.05% × 2)Hợp đồng trả bằng BNB (0.045% × 2)
1,00010.7510.9
10,000107.5109
100,0001007510090

Với giao ngay, con số là phí cho một lần mua hoặc bán; mua rồi bán thì nhân 2. Với hợp đồng, số tiền là giá trị vị thế (ký quỹ × đòn bẩy), không phải ký quỹ. Mức phí là mức phí VIP 0 chính thức của Binance, kiểm tra ngày 2026-10-19; mọi khoản phí tính bằng USDT, chưa tính hoàn phí mã giới thiệu.

Tài khoản đăng ký bằng mã giới thiệu sẽ được Binance hoàn lại thêm 20% số phí ở bảng trên (áp dụng cho người dùng thông thường và VIP 1–2, tính trên phí ròng); muốn tính số tiền của riêng bạn, hãy dùng công cụ tính thử ở phần “Sau khi nhận hoàn phí mã giới thiệu, thực trả bao nhiêu” bên dưới.

So sánh phí giao dịch Binance với các sàn khác: phí giao ngay và hợp đồng VIP 0 của 13 sàn

Mức phí VIP 0 của Binance nằm ở nhóm giữa trong 13 sàn. Taker giao ngay 0.1% bằng 7 sàn khác như OKX, Bybit, Bitget, thấp hơn mức 0.2% của HTX và XT, nhưng cao hơn MEXC, Pionex và Ourbit (hiện giao ngay 0%). Taker hợp đồng USDⓈ-M 0.05% ngang OKX, Gate, BingX và Pionex, cùng đứng thấp thứ ba; chỉ MEXC (0.02%) và Ourbit (0.04%) thấp hơn.

SànMaker giao ngayTaker giao ngayMaker hợp đồngTaker hợp đồng
Binance0.1%0.1%0.02%0.05%
OKX0.08%0.1%0.02%0.05%
Bybit0.1%0.1%0.02%0.055%
Bitget0.1%0.1%0.02%0.06%
MEXC0%0.05%0%0.02%
Gate0.1%0.1%0.02%0.05%
BingX0.1%0.1%0.02%0.05%
KuCoin0.1%0.1%0.02%0.06%
HTX0.2%0.2%0.02%0.06%
XT0.2%0.2%0.02%0.06%
WEEX0.1%0.1%0.02%0.08%
Pionex0.05%0.05%0.02%0.05%
Ourbit0%0%0.02%0.04%

Mức phí của Binance được kiểm tra theo trang chính thức ngày 2026-10-19; 12 sàn còn lại lấy từ bài tổng hợp phí của từng sàn trên trang này (kiểm tra theo trang chính thức của từng sàn từ 2026-10-11 đến 2026-10-17). Cột hợp đồng là mức phí thông thường của hợp đồng vĩnh cửu USDT; phí giao ngay của KuCoin là mức của đồng loại A (loại B là 0.2%, loại C là 0.3%); bảng phí cho người dùng VIP Đài Loan mà Ourbit công bố năm 2025 ghi Taker hợp đồng của cấp VIP 0 Đài Loan là 0.05%. Tất cả là mức phí gốc, chưa tính giảm phí bằng token nền tảng và hoàn phí mã giới thiệu.

Nếu tính cả giảm phí bằng token nền tảng, giao ngay trên Binance trả bằng BNB còn 0.075%, bằng Bybit khi trả bằng MNT, thấp hơn Bitget và KuCoin sau giảm (0.08%) và Gate (0.09%); Taker hợp đồng trả bằng BNB là 0.045%, còn token của Bitget, Gate, KuCoin chỉ giảm phí giao ngay, hợp đồng không được giảm. Thứ hạng 13 sàn theo mức phí chính thức từ thấp đến cao có trong bài các sàn có phí thấp nhất; muốn xem chi tiết từng sàn, bấm vào tên sàn trong bảng.

Cấp VIP của Binance được tính thế nào?

Quy định của Binance từ 2026-07-21 là: trước hết phải nắm giữ đủ BNB, sau đó đáp ứng bất kỳ một điều kiện nào bên dưới thì lên cấp tương ứng. Cấp VIP tự động cập nhật mỗi ngày một lần lúc 08:00 UTC (16:00 giờ Đài Loan); nếu cùng lúc đạt nhiều cấp thì lấy cấp cao nhất (thông báo cập nhật chương trình VIP của Binance).

CấpBNB nắm giữThêm bất kỳ một điều kiện (USD)Giao ngay Maker / TakerHoàn phí giới thiệu
Thông thường (VIP 0)Không cầnKhông cần0.100% / 0.100%Có
VIP 15 BNBGiao ngay 30 ngày 1 triệu, hợp đồng 5 triệu, tài sản 100 nghìn hoặc khoản vay ròng bình quân 30 ngày 100 nghìn0.090% / 0.100%Có
VIP 225 BNBGiao ngay 30 ngày 5 triệu, hợp đồng 10 triệu, tài sản 200 nghìn hoặc khoản vay ròng 500 nghìn0.080% / 0.100%Có
VIP 3100 BNBGiao ngay 30 ngày 20 triệu, hợp đồng 50 triệu, tài sản 1 triệu hoặc khoản vay ròng 2 triệu0.040% / 0.060%Dừng
VIP 4500 BNBGiao ngay 30 ngày 75 triệu, hợp đồng 600 triệu, tài sản 6 triệu hoặc khoản vay ròng 10 triệu0.040% / 0.052%Dừng
VIP 51,000 BNBGiao ngay 30 ngày 150 triệu, hợp đồng 1 tỷ, tài sản 50 triệu hoặc khoản vay ròng 20 triệu0.025% / 0.031%Dừng

Mức phí giao ngay lấy từ trang biểu phí giao ngay của Binance, cao nhất đến VIP 9. Khối lượng giao ngay bao gồm khối lượng giao ngay, ký quỹ, chuyển đổi nhanh (Convert), copy trading và bot giao dịch; khối lượng giao ngay OTC được tính gấp 4 lần. Khối lượng hợp đồng gồm cả hợp đồng USDⓈ-M và COIN-M.

Từ bảng trên có thể thấy: VIP 1, VIP 2 chỉ giảm Maker, Taker giao ngay vẫn là 0.1%, nên người hay đặt lệnh thị trường lên cấp gần như không khác gì. Taker phải đến VIP 3 mới giảm còn 0.06%, nhưng hoa hồng giới thiệu của Binance chỉ áp dụng cho người dùng thông thường và VIP 1–2; lên VIP 3 trở lên thì hoàn phí dừng, chỉ khi xuống lại VIP 2 trở xuống mới khôi phục. Việc cân nhắc giữa cấp VIP và hoàn phí được tổng hợp trong ảnh hưởng của cấp VIP đến hoàn phí mã giới thiệu.

Dùng BNB để giảm phí trên Binance như thế nào?

  • Mức giảm: giao ngay và ký quỹ giảm tối đa 25%, hợp đồng giảm tối đa 10%. Người dùng VIP được giảm thêm mức này trên phí VIP.
  • Bật trên web: trên trang giao dịch giao ngay, bấm “Fee Level” rồi bật công tắc giảm phí bằng BNB; hoặc vào trang “Tổng quan phí và giao dịch”, bật “BNB Discount”.
  • Bật trên app: “Trung tâm tài khoản” → biểu tượng cài đặt → “BNB Discount” → bật “Use BNB to pay fees”; cũng có thể cài trong “Giao dịch” → “Giao ngay” → “…” góc trên bên phải → “Fee”.
  • Để BNB ở đâu: giảm phí giao ngay thì để trong tài khoản giao ngay, giảm phí hợp đồng USDⓈ-M thì để trong tài khoản hợp đồng USDⓈ-M. Khi không đủ BNB, phí sẽ thu theo giá gốc.

Phần trên dựa theo giải thích về giảm phí bằng BNB của Binance (cập nhật 2026-02-06); chính thức ghi rõ mức giảm 25% áp dụng “cho đến khi có thông báo khác”. Hoàn phí mã giới thiệu được tính trên phí trước hay sau khi giảm bằng BNB thì chính thức không ghi rõ; Binance chỉ ghi rõ hoàn phí tính trên phí ròng (đã trừ khoản hoàn cho nhà tạo lập thị trường). Ngoài ra cần nhớ, giữ BNB trong tài khoản đồng nghĩa với việc phải chịu biến động giá của BNB.

Tỷ lệ funding có phải là phí giao dịch của Binance không?

Tỷ lệ funding (Funding Rate) của hợp đồng vĩnh cửu là khoản phí mà bên mua và bên bán định kỳ trả cho nhau, dùng để giữ giá hợp đồng sát với chỉ số giao ngay. Khi tỷ lệ dương, vị thế mua trả cho vị thế bán; khi tỷ lệ âm, vị thế bán trả cho vị thế mua. Binance ghi rõ sàn không thu bất kỳ khoản phí nào từ đó (giải thích tỷ lệ funding của Binance, cập nhật 2026-03-06). So sánh chu kỳ thanh toán và mức trần tỷ lệ funding của 13 sàn, xem tỷ lệ funding là gì.

  • Thời điểm thanh toán: mặc định 8 giờ một lần, lúc 00:00, 08:00, 16:00 UTC (08:00, 16:00 và nửa đêm 00:00 giờ Đài Loan); một số cặp giao dịch là 4 giờ một lần, khi thị trường biến động mạnh Binance cũng có thể điều chỉnh khoảng thời gian của từng hợp đồng, hãy xem theo trang thông số của từng hợp đồng (giải thích các loại phí hợp đồng của Binance).
  • Cách tính: phí funding = giá trị danh nghĩa của vị thế (giá đánh dấu × số lượng) × tỷ lệ funding. Chỉ khi đang giữ vị thế vào đúng thời điểm thanh toán mới phải trả hoặc được nhận.
  • Không có hoàn phí: hoa hồng giới thiệu đến từ phí giao dịch; phí funding trả cho bên đối ứng, không trả cho sàn, nên không nằm trong phạm vi hoàn phí.

Giả sử tỷ lệ funding là 0.01% (chỉ là ví dụ, tỷ lệ thực tế mỗi kỳ mỗi khác): vị thế 10,000 USDT mỗi lần thanh toán trả 10,000 × 0.01% = 1 USDT; 8 giờ thanh toán một lần, tỷ lệ không đổi thì một ngày là 3 USDT. Giữ vị thế hơn ba ngày, tổng phí funding cộng dồn có thể còn nhiều hơn phí Taker một lần vào một lần ra (10 USDT).

Nạp tiền, rút tiền, chuyển đổi nhanh, P2P trên Binance có mất phí không?

  • Nạp tiền mã hóa: Binance ghi rõ không thu phí (giải thích cơ cấu phí của Binance). Nạp tiền pháp định thu phí tùy phương thức thanh toán, số tiền hiển thị trên trang nạp tiền.
  • Rút tiền: phí rút là phí mạng blockchain, trả cho thợ đào hoặc trình xác thực, không phải cho Binance, và thay đổi theo mức độ tắc nghẽn của mạng. Cùng một đồng coin đi trên các mạng khác nhau thì phí và số tiền rút tối thiểu đều khác nhau; phải chọn đúng mạng trùng với địa chỉ nhận, chọn sai có thể không lấy lại được (giải thích phí rút tiền của Binance). Phí hiện tại xem trên trang rút tiền hoặc trang phí nạp và rút của Binance.
  • Chuyển đổi nhanh (Convert): chính thức ghi rõ giá báo của Convert không bao gồm phí giao dịch truyền thống, ngoài giá báo cũng không thu thêm phí; tuy nhiên giá báo thay đổi theo thị trường, có thể khác với giá thị trường giao ngay, phần chênh lệch đó chính là chi phí thực tế. Khối lượng Convert sẽ được cộng vào khối lượng VIP giao ngay vào ngày hôm sau (Câu hỏi thường gặp về Convert của Binance, cập nhật 2026-04-20).
  • P2P: mức phí khác nhau tùy thị trường tiền pháp định và cặp giao dịch. Tôi không tìm thấy bảng phí chính thức đang áp dụng, trước khi đặt lệnh hãy xem theo phí hiển thị trên trang lệnh.
  • Thanh lý bắt buộc: khi hợp đồng bị thanh lý, sẽ thu một khoản “phí thanh lý bảo hiểm” (Insurance Clearance), cũng tính bằng giá trị danh nghĩa của vị thế nhân với mức phí; mức phí được liệt kê trên trang quy tắc giao dịch của Binance.

Phí rút USDT: theo dữ liệu chính thức của Binance ngày 2026-10-12, rút USDT qua BEP20 là 0.01 USDT, Plasma 0.012, Polygon 0.07, Solana và TON mỗi mạng 0.3, ERC20 0.5, TRC20 1.5 USDT; số tiền rút tối thiểu là 3 hoặc 5 USDT, rút qua TON phải điền Memo. Phí và số tiền rút tối thiểu trên từng mạng của 13 sàn được tổng hợp trong so sánh phí rút USDT.

Cách kiểm tra cấp phí của bạn

  • Web: sau khi đăng nhập, mở tổng quan phí và giao dịch của Binance để xem cấp VIP hiện tại và mức phí áp dụng; trên trang giao dịch giao ngay, bấm “Fee Level” cũng xem được.
  • App: “Giao dịch” → “Giao ngay” → “…” góc trên bên phải → “Fee”.
  • Mỗi lệnh thực sự bị trừ bao nhiêu: xem “Lịch sử giao dịch” (Trade History), đó là phí thực tế cuối cùng.

Sau khi nhận hoàn phí mã giới thiệu, thực trả bao nhiêu

Hoàn phí mã giới thiệu được tính trên phí ròng, tức là phí đã trừ khoản hoàn cho nhà tạo lập thị trường, không phải trên giá trị giao dịch. Phạm vi áp dụng là giao ngay (gồm ký quỹ) và hợp đồng USDⓈ-M, chỉ dành cho người dùng thông thường và VIP 1–2; hoàn phí hợp đồng tính 12 tháng kể từ khi bạn mở tài khoản hợp đồng (nếu tỷ lệ hoa hồng hợp đồng của người giới thiệu từ 30% trở lên thì không có giới hạn này). Hoàn phí được quy đổi sang USDC mỗi giờ và chuyển vào tài khoản giao ngay trong vòng 6 giờ (Câu hỏi thường gặp về Binance Referral Pro, cập nhật 2026-08-05).

Lấy ví dụ một người mỗi tháng giao dịch hợp đồng 300,000 USDT: toàn bộ dùng Taker thì phí là 300,000 × 0.05% = 150 USDT; trả bằng BNB là 135 USDT; chuyển hết sang treo Maker thì là 300,000 × 0.02% = 60 USDT. Hoàn phí là hoàn lại thêm một phần trên khoản phí này; số tiền có thể tính bằng công cụ bên dưới, con số sẽ cập nhật theo tỷ lệ hoàn phí hiện tại.

Tính thử: hợp đồng USDⓈ-M (Taker 0.05%)

Khối lượng giao dịch mỗi thángPhí giao dịch (0.05%)Hoàn phí tự động (20%)Phí thực trả
10,000 USDT5 USDT1 USDT4 USDT
100,000 USDT50 USDT10 USDT40 USDT
1,000,000 USDT500 USDT100 USDT400 USDT

Ví dụ tính với phí hợp đồng tương lai 0.05% và hoàn phí tự động hiện tại 20% (tỷ lệ cập nhật ngày 2026-10-24). Số tiền thực tế theo sao kê của sàn.

Tính thử: giao ngay (Taker 0.1%)

Khối lượng giao dịch mỗi thángPhí giao dịch (0.1%)Hoàn phí tự động (20%)Phí thực trả
10,000 USDT10 USDT2 USDT8 USDT
100,000 USDT100 USDT20 USDT80 USDT
1,000,000 USDT1,000 USDT200 USDT800 USDT

Ví dụ tính với phí giao ngay 0.1% và hoàn phí tự động hiện tại 20% (tỷ lệ cập nhật ngày 2026-10-24). Số tiền thực tế theo sao kê của sàn.

Mã giới thiệu và link đăng ký có tại Mã giới thiệu Binance; đã đăng ký nhưng chưa nhập mã giới thiệu, xem Hướng dẫn đổi liên kết mã giới thiệu Binance. So sánh phí thực tế của các sàn sau khi trừ hoàn phí được tổng hợp trong Phí giao dịch thực tế sau khi trừ hoàn phí từ mã giới thiệu. Thứ tự mức phí VIP 0 chính thức của 13 sàn từ thấp đến cao, xem các sàn có phí thấp nhất.

Làm sao tiết kiệm phí giao dịch Binance? 5 cách

Xếp theo khối lượng giao dịch của nhà đầu tư nhỏ lẻ thông thường, bắt đầu từ cách có tác động lớn nhất:

  1. Chuyển sang treo lệnh Maker trên hợp đồng: đổi từ Taker 0.05% sang Maker 0.02%, tiết kiệm 60%. Khối lượng hợp đồng 300,000 USDT mỗi tháng, phí giảm từ 150 USDT xuống 60 USDT. Giao ngay VIP 0 có Maker và Taker như nhau, nên cách này chỉ có tác dụng với hợp đồng.
  2. Đăng ký bằng mã giới thiệu để nhận hoàn phí: không cần thay đổi thói quen giao dịch, cả giao ngay và hợp đồng USDⓈ-M đều được hoàn lại một phần phí, số tiền tính bằng công cụ ở trên. Phải nhập mã khi đăng ký; sau đó chỉ tài khoản trong vòng 30 ngày, chưa nạp tiền hoặc giao dịch mới liên kết bổ sung được.
  3. Bật giảm phí bằng BNB: giao ngay tiết kiệm 25%, hợp đồng tiết kiệm 10%. Hiệu quả rõ nhất với người giao dịch giao ngay: khối lượng giao ngay 20,000 USDT mỗi tháng, phí giảm từ 20 USDT xuống 15 USDT. Cái giá là phải nắm giữ BNB.
  4. Hạn chế dùng chuyển đổi nhanh và rút tiền không cần thiết: Convert không có phí, nhưng giá báo có thể khác giá giao ngay; khi rút tiền, chọn mạng có phí thấp hơn mà bên nhận cũng hỗ trợ, và đừng chuyển qua chuyển lại những khoản nhỏ.
  5. Cấp VIP: VIP 1 phải nắm giữ 5 BNB, cộng thêm các điều kiện như khối lượng giao ngay 30 ngày 1 triệu USD hoặc hợp đồng 5 triệu USD, người bình thường rất khó đạt; hơn nữa VIP 1–2 không giảm Taker giao ngay, còn VIP 3 trở lên lại không có hoàn phí. Khối lượng giao dịch chưa đến quy mô này thì bốn cách đầu thực tế hơn.

Câu hỏi thường gặp

Phí giao dịch Binance là bao nhiêu?

Phí giao ngay của người dùng thông thường là 0.1% (Maker và Taker như nhau), hợp đồng USDⓈ-M là Maker 0.02%, Taker 0.05%. Trả bằng BNB thì giao ngay còn 0.075%, Taker hợp đồng USDⓈ-M còn 0.045%. Ở VIP 0, giao ngay treo lệnh hay lệnh thị trường đều cùng mức phí; từ VIP 1 Maker mới thấp hơn, Taker phải đến VIP 3 mới giảm còn 0.06%. Mức phí áp dụng cho bạn thì xem theo trang tổng quan phí sau khi đăng nhập.

Phí giao dịch Binance bị trừ như thế nào?

Phí giao ngay trừ vào coin bạn nhận được: mua ETH thì trừ ETH, bán ETH lấy USDC thì trừ USDC. Bật giảm phí bằng BNB thì chuyển sang trừ BNB; phí hợp đồng USDⓈ-M trừ từ tài khoản hợp đồng, ví dụ USDT; chỉ khi đã bật giảm phí bằng BNB và tài khoản hợp đồng có đủ BNB thì mới chuyển sang trừ BNB.

Xem phí giao dịch Binance ở đâu?

Sau khi đăng nhập, mở tổng quan phí và giao dịch của Binance là thấy cấp VIP hiện tại và mức phí đang áp dụng cho bạn. Trên app, xem tại “Giao dịch” → “Giao ngay” → “…” góc trên bên phải → “Fee”; mỗi lệnh thực sự bị trừ bao nhiêu thì xem “Lịch sử giao dịch”.

Phí hợp đồng Binance tính thế nào?

Giá trị vị thế × mức phí, mở vị thế và đóng vị thế mỗi lần thu một lần. Ký quỹ 1,000 USDT mở 10 lần, giá trị vị thế 10,000 USDT, vào và ra đều dùng Taker là 10,000 × 0.05% × 2 = 10 USDT. Phí tính theo giá trị vị thế chứ không theo ký quỹ, nên đòn bẩy càng cao, phí càng nhiều.

Phí hợp đồng Binance là bao nhiêu, có đắt hơn các sàn khác không?

Hợp đồng USDⓈ-M của Binance có mức phí cho người dùng thông thường (VIP 0) là Maker 0.02%, Taker 0.05%; trả bằng BNB được giảm 10%, còn 0.018% và 0.045%. So với 13 sàn mà trang này tổng hợp, Taker 0.05% bằng OKX, Gate, BingX và Pionex, thấp hơn Bybit (0.055%), Bitget, KuCoin, HTX, XT (0.06%) và WEEX (0.08%), cao hơn MEXC (0.02%) và Ourbit (0.04%). Mức phí của từng sàn được kiểm tra theo trang chính thức từ 2026-10-11 đến 2026-10-19.

Giao dịch 10,000 USDT trên Binance mất bao nhiêu phí?

Ở VIP 0, mua 10,000 USDT giao ngay bằng lệnh thị trường mất 10 USDT phí (0.1%), trả bằng BNB là 7.5 USDT, và khi bán ra lại trả thêm một lần nữa. Vị thế hợp đồng USDⓈ-M 10,000 USDT, mở và đóng đều bằng lệnh thị trường, tổng cộng 10 USDT; cả hai đầu đều treo lệnh Maker thì là 4 USDT. Phí hợp đồng tính theo giá trị vị thế, nên ký quỹ 1,000 USDT mở đòn bẩy 10 lần là vị thế 10,000 USDT.

Phí rút tiền trên Binance là bao nhiêu?

Phí rút là phí mạng blockchain, khác nhau tùy đồng coin và mạng, cũng thay đổi theo mức độ tắc nghẽn của mạng, không có số tiền cố định. Trước khi bấm rút, trang rút tiền sẽ hiển thị phí hiện tại và số tiền tối thiểu; còn nạp tiền mã hóa thì không thu phí.

Rút USDT trên Binance mất phí bao nhiêu?

Kiểm tra ngày 2026-10-12: rút USDT trên Binance qua BEP20 là 0.01 USDT, qua TRC20 là 1.5 USDT, ERC20 là 0.5 USDT, Solana và TON mỗi mạng 0.3 USDT. Phí cố định theo từng lần rút, không phụ thuộc số tiền, và cũng điều chỉnh theo tình trạng mạng; trước khi bấm rút, hãy lấy con số hiển thị trên trang rút tiền làm chuẩn. So sánh của 13 sàn xem tại so sánh phí rút USDT.

Trả phí bằng BNB có đáng không?

Chỉ xét phí thì đáng: giao ngay tiết kiệm 25%, hợp đồng tiết kiệm 10%. Điều cần cân nhắc là biến động giá khi nắm giữ BNB: người giao dịch khối lượng nhỏ mỗi tháng có thể chỉ tiết kiệm được vài USDT, lúc đó có nên giữ BNB để được giảm phí hay không, còn tùy bạn vốn có định nắm giữ BNB hay không.

Hoàn phí mã giới thiệu và giảm phí bằng BNB có dùng cùng lúc được không?

Có thể bật cùng lúc. Binance không ghi hai thứ này loại trừ nhau, nhưng cũng không ghi rõ hoàn phí được tính trên phí trước hay sau khi giảm bằng BNB, chỉ ghi rõ tính trên phí ròng (đã trừ khoản hoàn cho nhà tạo lập thị trường). Thực tế được hoàn bao nhiêu có thể xem tại mục “Share Commissions” trên trang Referral Pro.

Muốn tìm hiểu thêm về quy định hoàn phí, có thể xem Hoa hồng giới thiệu và hoàn phí khác nhau thế nào, Giải thích thuật ngữ hoàn phí, Không nhận được hoàn phí thì làm sao, Hoàn phí có bị hủy không và Sau khi đăng ký còn bổ sung mã giới thiệu được không. Mã giới thiệu và hoàn phí của các sàn khác được tổng hợp trong Tổng hợp mã giới thiệu sàn giao dịch.